Nội dung
Nệm bông ép thẳng là gì?Giá nệm bông ép thẳng 1m, 1m2, 1m4, 1m6, 1m8, 1m mới nhấtCác kích thước nệm bông ép thẳng phổ biến hiện nayNệm bông ép thẳng 1m – nhỏ gọn cho một ngườiNệm bông ép thẳng 1m2 – thoải mái hơn cho người ngủ một mìnhNệm bông ép thẳng 1m4 – linh hoạt cho một đến hai ngườiNệm bông ép thẳng 1m6 – kích thước phổ biến cho vợ chồngNệm bông ép thẳng 1m8 – rộng rãi cho gia đìnhNệm bông ép thẳng 2m – không gian ngủ cực rộngNên chọn nệm bông ép thẳng kích thước nào?Cách chọn kích thước nệm bông ép thẳng theo diện tích phòngNệm bông ép thẳng hay nệm bông ép gấp tốt hơn? Kết luậnHiện nay, các kích thước phổ biến gồm nệm bông ép thẳng 1m, 1m2, 1m4, 1m6, 1m8 và 2m. Mỗi kích thước phù hợp với số lượng người nằm, diện tích phòng và nhu cầu sử dụng khác nhau. Vậy nên chọn loại nào? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Nệm bông ép thẳng là gì?
Nệm bông ép thẳng là loại nệm có phần lõi thường được sản xuất từ các sợi bông polyester ép nhiệt với mật độ cao, tạo thành khối tương đối chắc chắn. Khác với nệm gấp 2 hoặc gấp 3, nệm bông ép thẳng được thiết kế nguyên tấm, không có đường chia gấp trên bề mặt.
Đặc điểm này giúp bề mặt nằm đồng đều, hạn chế cảm giác vướng tại các vị trí nối giữa những tấm nệm. Nệm thường được sử dụng trực tiếp trên giường, phản hoặc bề mặt phẳng cố định.
Một số ưu điểm thường được người dùng quan tâm khi lựa chọn nệm bông ép thẳng gồm:
- Bề mặt tương đối phẳng, tạo cảm giác nằm chắc chắn.
- Hạn chế tình trạng lún sâu khi nằm.
- Phù hợp với nhiều loại giường ngủ phổ biến.
- Có nhiều kích thước từ nệm đơn đến nệm dành cho gia đình.
- Giá thành thường dễ tiếp cận hơn so với nhiều dòng nệm cao su hoặc nệm lò xo cao cấp.
Tuy nhiên, do thiết kế nguyên tấm nên nệm bông ép thẳng sẽ chiếm diện tích lớn hơn khi vận chuyển và bảo quản. Vì vậy, trước khi mua cần đo chính xác kích thước giường, cửa ra vào và không gian sử dụng.
Giá nệm bông ép thẳng 1m, 1m2, 1m4, 1m6, 1m8, 1m mới nhất
Hiện tại, Thế Giới Nệm đang cung cấp sản phẩm nệm bông ép thẳng từ thương hiệu TATANA. Dòng nệm này có độ cứng nhất định, giúp nâng đỡ cơ thể lý tưởng, phần áo nệm được làm từ vải gấm băng lạnh tạo cảm giác mát mẻ, không hầm bí. Dưới đây là bảng giá nệm bông ép thẳng 1m, 1m2, 1m4, 1m6, 1m8, 2m mới nhất để tham khảo.
| Kích thước | Giá bán | Giá niêm yết |
|---|---|---|
| 120x200x5cm | 1.840.000 | 2.300.000 |
| 140x200x5cm | 2.096.000 | 2.620.000 |
| 160x200x5cm | 2.344.000 | 2.930.000 |
| 180x200x5cm | 2.512.000 | 3.140.000 |
| 200x200x5cm | 2.880.000 | 3.600.000 |
| 200x200x5cm | 3.016.000 | 3.770.000 |
| 100x200x9cm | 2.344.000 | 2.930.000 |
| 120x200x9cm | 2.512.000 | 3.140.000 |
| 140x200x9cm | 2.768.000 | 3.460.000 |
| 160x200x9cm | 3.016.000 | 3.770.000 |
| 180x200x9cm | 3.184.000 | 3.980.000 |
| 200x200x9cm | 3.520.000 | 4.400.000 |
| 220x200x9cm | 3.752.000 | 4.690.000 |
| 160x200x14cm | 4.448.000 | 5.560.000 |
| 180x200x14cm | 4.696.000 | 5.870.000 |
| 100x200x18cm | 4.280.000 | 5.350.000 |
| 120x200x18cm | 4.448.000 | 5.560.000 |
| 140x200x18cm | 4.696.000 | 5.870.000 |
| 160x200x18cm | 4.864.000 | 6.080.000 |
| 180x200x18cm | 5.120.000 | 6.400.000 |
| 200x200x18cm | 5.480.000 | 6.850.000 |
| 220x200x18cm | 5.856.000 | 7.320.000 |
Các kích thước nệm bông ép thẳng phổ biến hiện nay
Không có một kích thước nệm nào phù hợp với tất cả mọi người. Việc lựa chọn nên dựa trên số người sử dụng, vóc dáng, diện tích phòng ngủ và kích thước khung giường.
Nệm bông ép thẳng 1m – nhỏ gọn cho một người
Nệm bông ép thẳng 1m thường có kích thước khoảng 100 x 200 cm. Đây là dòng nệm đơn khá nhỏ gọn, phù hợp với một người trưởng thành hoặc trẻ em.
Nệm bông ép kích thước 1m đặc biệt thích hợp với:
- Phòng ngủ nhỏ.
- Phòng trọ.
- Ký túc xá.
- Giường đơn.
- Phòng ngủ trẻ em.
- Người sống một mình.
Ưu điểm lớn nhất của nệm 1m là khả năng tiết kiệm diện tích. Sau khi bố trí nệm, phòng vẫn còn không gian dành cho bàn học, tủ quần áo hoặc các vật dụng khác.
Tuy nhiên, đối với người có vóc dáng lớn hoặc thường xuyên thay đổi tư thế khi ngủ, chiều rộng 1m có thể hơi hạn chế.
Nệm bông ép thẳng 1m2 – thoải mái hơn cho người ngủ một mình
Nệm bông ép thẳng 1m2 thường có kích thước 120 x 200cm. So với nệm 1m, chiều rộng tăng thêm 20cm giúp người nằm có không gian xoay trở thoải mái hơn.
Đây là kích thước đáng cân nhắc đối với:
- Người trưởng thành ngủ một mình.
- Sinh viên thuê phòng trọ.
- Người thường xuyên trở mình khi ngủ.
- Phòng ngủ nhỏ từ khoảng 8–10 m².
- Phòng ngủ dành cho khách.
Nếu không gian cho phép, nệm 1m2 thường mang lại trải nghiệm dễ chịu hơn nệm 1m nhưng vẫn không chiếm quá nhiều diện tích.
Với hai người trưởng thành, kích thước 1m2 nhìn chung khá chật và chỉ nên sử dụng trong trường hợp tạm thời.
Nệm bông ép thẳng 1m4 – linh hoạt cho một đến hai người
Nệm bông ép thẳng 1m4 thường có kích thước 140 x 200cm. Đây có thể xem là kích thước trung gian giữa nệm đơn rộng và nệm đôi.
Với chiều rộng 1,4 m, một người có thể nằm rất thoải mái. Hai người vẫn có thể sử dụng nếu vóc dáng nhỏ hoặc phòng ngủ không đủ diện tích để đặt giường 1m6.
Nệm 1m4 phù hợp với:
- Người độc thân muốn có không gian ngủ rộng rãi.
- Vợ chồng trẻ sống trong căn hộ nhỏ.
- Phòng ngủ phụ.
- Homestay, nhà nghỉ.
- Căn hộ studio.
Nếu đang phân vân giữa nệm bông ép thẳng 1m2 và 1m4, nên chọn 1m4 khi phòng ngủ đủ rộng và bạn muốn sử dụng lâu dài hơn.
Nệm bông ép thẳng 1m6 – kích thước phổ biến cho vợ chồng
Nệm bông ép thẳng 1m6 thường có kích thước 160 x 200 cm. Đây là một trong những kích thước giường đôi phổ biến nhất tại các gia đình Việt Nam. Chiều rộng 1,6 m giúp hai người trưởng thành có đủ không gian nằm mà không chiếm quá nhiều diện tích phòng ngủ.
Nệm 1m6 phù hợp với:
- Hai vợ chồng.
- Gia đình trẻ.
- Phòng ngủ master có diện tích vừa phải.
- Căn hộ chung cư.
- Người ngủ một mình nhưng thích không gian rộng.
Đối với phòng ngủ khoảng 12–15 m² trở lên, kích thước 1m6 thường khá cân đối giữa sự thoải mái và khả năng bố trí nội thất. Đây cũng là kích thước dễ lựa chọn giường, ga mền, drap và các phụ kiện phòng ngủ đi kèm.
Kích thước nệm tiêu chuẩn 1m6 1m8
Nệm bông ép thẳng 1m8 – rộng rãi cho gia đình
Nệm bông ép thẳng 1m8 thường có kích thước 180 x 200 cm, còn được gọi phổ biến là kích thước king size. So với nệm 1m6, phần chiều rộng tăng thêm 20 cm tạo ra khác biệt đáng kể khi có hai người cùng nằm. Mỗi người sẽ có khoảng không gian riêng lớn hơn, từ đó giảm cảm giác bị ảnh hưởng khi người bên cạnh trở mình.
Nệm 1m8 phù hợp với:
- Hai vợ chồng muốn không gian ngủ rộng.
- Gia đình có con nhỏ thỉnh thoảng ngủ cùng.
- Người có vóc dáng lớn.
- Phòng ngủ master rộng.
- Khách hàng ưu tiên sự thoải mái.
Nếu phòng ngủ đủ diện tích và ngân sách không phải vấn đề lớn, nệm bông ép thẳng 1m8 thường là lựa chọn đáng cân nhắc cho các gia đình.
Nệm bông ép thẳng 2m – không gian ngủ cực rộng
Nệm bông ép thẳng 2m thường có chiều rộng khoảng 200 cm, trong khi chiều dài có thể là 200 cm hoặc theo thiết kế riêng của từng nhà sản xuất. Đây là kích thước lớn, hướng đến những gia đình cần không gian ngủ rộng rãi.
Nệm 2m phù hợp với:
- Gia đình có bố mẹ và con nhỏ ngủ chung.
- Người có vóc dáng lớn.
- Phòng ngủ master diện tích rộng.
- Biệt thự hoặc căn hộ cao cấp.
- Người ưu tiên trải nghiệm nằm rộng rãi.
Điểm cần lưu ý là nệm bông ép thẳng 2m khá cồng kềnh. Trước khi mua, nên kiểm tra kích thước cửa phòng, cầu thang, thang máy và đường vận chuyển vào nhà.
Nên chọn nệm bông ép thẳng kích thước nào?
Có thể lựa chọn nhanh theo nhu cầu như sau:
| Kích thước | Đối tượng phù hợp | Không gian sử dụng |
| 1m x 2m | 1 người | Phòng nhỏ, phòng trọ |
| 1m2 x 2m | 1 người | Phòng ngủ nhỏ |
| 1m4 x 2m | 1 người rộng rãi hoặc 2 người nhỏ vóc | Căn hộ studio, phòng phụ |
| 1m6 x 2m | 2 người | Phòng ngủ gia đình |
| 1m8 x 2m | 2 người hoặc gia đình có con nhỏ | Phòng ngủ master |
| 2m x 2m | Gia đình cần diện tích nằm lớn | Phòng ngủ rộng |
Nếu mua cho một người, nệm 1m2 hoặc 1m4 thường đem lại sự thoải mái tốt hơn.
Nếu mua cho hai vợ chồng, kích thước 1m6 là lựa chọn cân bằng, trong khi 1m8 phù hợp nếu muốn nằm rộng rãi.
Nếu thường xuyên có con nhỏ ngủ cùng bố mẹ, có thể cân nhắc nệm 1m8 hoặc 2m.
Cách chọn kích thước nệm bông ép thẳng theo diện tích phòng
Không nên chỉ dựa vào số người nằm mà bỏ qua diện tích phòng ngủ.
- Phòng dưới 10 m²: Nên ưu tiên nệm 1m hoặc 1m2. Các kích thước này giúp tiết kiệm diện tích và vẫn dành đủ không gian cho lối đi, bàn học hoặc tủ quần áo.
- Phòng từ 10–15 m²: Có thể lựa chọn nệm 1m4 hoặc 1m6 tùy nhu cầu sử dụng. Nếu một người nằm, nệm 1m4 mang lại không gian khá rộng rãi. Nếu hai người sử dụng, nệm 1m6 sẽ phù hợp hơn.
- Phòng từ 15–20 m²: Nệm 1m6 hoặc 1m8 là lựa chọn phổ biến. Trong đó, nệm 1m8 đem lại không gian ngủ rộng hơn nhưng vẫn giữ được sự cân đối với phần lớn phòng ngủ master.
- Phòng trên 20 m²: Có thể cân nhắc nệm 1m8 hoặc 2m. Tuy nhiên, cần bố trí hợp lý để giường không chiếm toàn bộ trung tâm phòng và vẫn đảm bảo lối đi thuận tiện.
Nệm bông ép thẳng hay nệm bông ép gấp tốt hơn?
Cả hai loại đều có ưu và nhược điểm riêng.
Nệm bông ép thẳng phù hợp với những người:
- Sử dụng nệm cố định trên giường.
- Không thường xuyên di chuyển.
- Muốn bề mặt nằm liền mạch.
- Có không gian phòng ngủ ổn định.
Trong khi đó, nệm bông ép gấp phù hợp với:
- Người thuê trọ.
- Gia đình thường xuyên cần di chuyển nệm.
- Không gian nhỏ.
- Người muốn gấp gọn nệm khi không sử dụng.
Nếu sử dụng lâu dài trên một chiếc giường cố định, nệm bông ép thẳng thường đem lại cảm giác gọn gàng và đồng nhất hơn.
Kết luận
Không có một kích thước duy nhất phù hợp với tất cả người dùng. Bạn nên lựa chọn dựa trên số người nằm, diện tích phòng, kích thước giường và thói quen ngủ. Trước khi quyết định, hãy đo chính xác kích thước lòng giường và không gian phòng ngủ. Chọn đúng kích thước ngay từ đầu không chỉ giúp chiếc nệm vừa vặn với giường mà còn tạo không gian nghỉ ngơi thoải mái, thuận tiện và hài hòa hơn trong quá trình sử dụng.
Thế Giới Nệm - Lựa chọn cho giấc ngủ ngon
- Trụ sở văn phòng: 361-363-365 Tân Sơn Nhì, P.Phú Thọ Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh
- Hotline tư vấn sản phẩm: 0707 325 325
- Hotline hậu mãi, CSKH: 0906 863 325
- Hệ thống cửa hàng: https://thegioinem.com/stores
- Fanpage: https://www.facebook.com/thegioinemcom
- Zalo: https://zalo.me/816994836045545813
- Email: thegioinem.com@gmail.com
(0 đánh giá)
(0 Hài lòng)
(0 Bình thường)
(0 Không hài lòng)
(0 Rất tệ)



